Cách dùng "你杀了他 他也回不来了" (nǐ shā le tā tā yě huí bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung

shāle huíláile

Cô giết anh ta, anh ấy cũng có sống lại được đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:21
nǐ gàn má qù a wǒ yào qù shā le tā

你干吗去啊 我要去杀了他

Cô đi đâu thế? Tôi phải đi giết anh ta.

LINE 0232:23
PLAYING SCENE
nǐ shā le tā tā yě huí bù lái le

你杀了他 他也回不来了

Cô giết anh ta, anh ấy cũng có sống lại được đâu.

LINE 0332:27
xiǎo
zhāng

Tiểu Trương Ca.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp32:23
TMDB ID278605