Cách dùng "你杀了我姐姐" (nǐ shā le wǒ jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
你杀了我姐姐
nǐ shā le wǒ jiě jiě
Huynh đã giết tỷ tỷ ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
30:54
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坐下去了 | zuò xià qù le | ngồi trên ngôi vị Long Thần này muôn đời rồi. |
| 2▶ | 你杀了我姐姐 | nǐ shā le wǒ jiě jiě | Huynh đã giết tỷ tỷ ta. |
| 3 | 我不会原谅你 | wǒ bú huì yuán liàng nǐ | Ta sẽ không tha thứ cho huynh. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wàng yán nǐ jiū jìng wèi hé huái yí jì líng ne ?Vọng Ngôn, rốt cuộc tại sao nàng lại nghi ngờ Ký Linh?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shū gǎo de dì yī zhāng jiū jìng yǒu shén me mì mì ?Chương đầu của bản thảo có bí mật gì?

HSK 6
0:03s
wèi hé hēi yī rén huì rú cǐ dà dòng gān gē ne ?Sao kẻ mặc áo đen phải manh động như thế?

HSK 4
0:03s
mù lóng shuō méi xiě wán zhī qián shéi dōu bù néng kànMục Lung bảo chưa viết xong thì không ai được đọc.












