Cách dùng "等他们放松警惕了" (děng tā men fàng sōng jǐng tì le) trong hội thoại tiếng Trung
等他们放松警惕了
Đợi họ buông lỏng cảnh giác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
34:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让他们以为我们再也不会逃跑了 | ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo le | để họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa. |
| 2▶ | 等他们放松警惕了 | děng tā men fàng sōng jǐng tì le | Đợi họ buông lỏng cảnh giác, |
| 3 | 我就带你们离开 | wǒ jiù dài nǐ men lí kāi | ta sẽ đưa hai đứa rời đi. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















