Cách dùng "跟着我 保准有饭吃" (gēn zhe wǒ bǎo zhǔn yǒu fàn chī) trong hội thoại tiếng Trung
跟着我 保准有饭吃
Đi theo ta đảm bảo có cơm ăn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
10:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们一组 | zán men yī zǔ | chúng ta một nhóm. |
| 2▶ | 跟着我 保准有饭吃 | gēn zhe wǒ bǎo zhǔn yǒu fàn chī | Đi theo ta đảm bảo có cơm ăn. |
| 3 | 咱们一组 咱们一组 | zán men yī zǔ zán men yī zǔ | Chúng ta một nhóm, chúng ta một nhóm. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















