Cách dùng "救命啊" (jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung

jiùmìnga

Cứu mạng!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
36:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1救火jiù huǒCháy rồi!
2救命啊jiù mìng aCứu mạng!
3救命啊jiù mìng aCứu mạng!

More Clips From Episode

Total 180 clips (Page 1 of 9)
不要伤害我娘
HSK 7
0:03s
bú yào shāng hài wǒ niángĐừng làm hại mẹ ta.

小公子 莫怕
HSK 3
0:03s
xiǎo gōng zi mò pàTiểu công tử, đừng sợ,

嬷嬷给你带吃的来了
HSK 3
0:03s
mā mā gěi nǐ dài chī de lái lema ma mang đồ ăn cho ngài đây.

你娘好好的
HSK 7
0:03s
nǐ niáng hǎo hǎo deMẹ ngài vẫn bình an,

你的身子会出问题的
HSK 7
0:03s
nǐ de shēn zi huì chū wèn tí decơ thể ngài sẽ xảy ra vấn đề đấy.

怎么有力气保护你娘亲呢
HSK 4
0:03s
zěn me yǒu lì qì bǎo hù nǐ niáng qīn nethì sao có sức bảo vệ mẹ mình chứ?

莫急莫急 还有呢
HSK 3
0:03s
mò jí mò jí hái yǒu neĐừng vội, đừng vội, vẫn còn.

这可怎么办哪
HSK 3
0:03s
zhè kě zěn me bàn nǎBiết làm sao đây!

小公子会有什么闪失
HSK 1
0:03s
xiǎo gōng zi huì yǒu shén me shǎn shītiểu công tử sẽ xảy ra chuyện.

所 所以老奴斗胆
HSK 3
0:03s
suǒ suǒ yǐ lǎo nú dǒu dǎnCho... cho nên lão nô cả gan

小姑娘 莫要怕
HSK 4
0:03s
xiǎo gū niáng mò yào pàTiểu cô nương, đừng sợ.

停一停 歇一下吧
HSK 6
0:03s
tíng yī tíng xiē yī xià badừng một chút, nghỉ một lát đi.

小公子 你看我带谁来了
HSK 3
0:03s
xiǎo gōng zi nǐ kàn wǒ dài shuí lái leTiểu công tử, ngài xem ta dẫn ai đến này.

好了 好了宝儿
HSK 5
0:03s
hǎo le hǎo le bǎo érĐược rồi, được rồi Bảo Nhi.

我知道你想哭
HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào nǐ xiǎng kūTa biết huynh muốn khóc.

别哭了
HSK 3
0:03s
bié kū leĐừng khóc nữa.

我来保护你了
HSK 4
0:03s
wǒ lái bǎo hù nǐ leTa đến bảo vệ huynh đây.

宁娘会保护好宝儿的
HSK 4
0:03s
níng niáng huì bǎo hù hǎo bǎo ér deNinh Nương sẽ bảo vệ Bảo Nhi.

以后你遇到什么危险的时候
HSK 4
0:03s
yǐ hòu nǐ yù dào shén me wēi xiǎn de shí hòuSau này nếu huynh gặp nguy hiểm

就会有人来保护你
HSK 4
0:03s
jiù huì yǒu rén lái bǎo hù nǐsẽ có người đến bảo vệ huynh.