Cách dùng "快点出来挖石修路了" (kuài diǎn chū lái wā shí xiū lù le) trong hội thoại tiếng Trung
快点出来挖石修路了
Mau ra đào đá sửa đường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
9:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都快点啊 | dōu kuài diǎn a | Nhanh lên. |
| 2▶ | 快点出来挖石修路了 | kuài diǎn chū lái wā shí xiū lù le | Mau ra đào đá sửa đường. |
| 3 | 小娘子 | xiǎo niáng zǐ | Tiểu nương tử. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















