Cách dùng "嬷嬷给你带吃的来了" (mā mā gěi nǐ dài chī de lái le) trong hội thoại tiếng Trung
嬷嬷给你带吃的来了
ma ma mang đồ ăn cho ngài đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
0:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小公子 莫怕 | xiǎo gōng zi mò pà | Tiểu công tử, đừng sợ, |
| 2▶ | 嬷嬷给你带吃的来了 | mā mā gěi nǐ dài chī de lái le | ma ma mang đồ ăn cho ngài đây. |
| 3 | 伤害 | shāng hài | Làm hại... |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 6 of 9)
HSK 2
0:03s
wǔ ān hóu yǐ jīng dài bīng jiǎo le qīng fēng zhàiVũ An hầu đã dẫn binh đi san bằng trại Thanh Phong,

HSK 7
0:03s
suàn shì wèi lín ān zhèn tǎo huí le gōng dàocũng xem như đòi lại công bằng cho trấn Lâm An.

















