Cách dùng "你有过其他男人吗" (nǐ yǒu guò qí tā nán rén ma) trong hội thoại tiếng Trung
你有过其他男人吗
cô có từng có nam nhân khác không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
35:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都七年了 | dōu qī nián le | Đã bảy năm rồi, |
| 2▶ | 你有过其他男人吗 | nǐ yǒu guò qí tā nán rén ma | cô có từng có nam nhân khác không? |
| 3 | 就你一个 | jiù nǐ yí gè | Chỉ có mình ngươi. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 6 of 9)
HSK 2
0:03s
wǔ ān hóu yǐ jīng dài bīng jiǎo le qīng fēng zhàiVũ An hầu đã dẫn binh đi san bằng trại Thanh Phong,

HSK 7
0:03s
suàn shì wèi lín ān zhèn tǎo huí le gōng dàocũng xem như đòi lại công bằng cho trấn Lâm An.

















