Cách dùng "让他们以为我们再也不会逃跑了" (ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
让他们以为我们再也不会逃跑了
để họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
33:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 笑得越开心越好 | xiào dé yuè kāi xīn yuè hǎo | cười càng vui càng tốt, |
| 2▶ | 让他们以为我们再也不会逃跑了 | ràng tā men yǐ wéi wǒ men zài yě bú huì táo pǎo le | để họ tưởng rằng chúng ta sẽ không bao giờ bỏ trốn nữa. |
| 3 | 等他们放松警惕了 | děng tā men fàng sōng jǐng tì le | Đợi họ buông lỏng cảnh giác, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















