Cách dùng "我都说不出来话" (wǒ dōu shuō bù chū lái huà) trong hội thoại tiếng Trung
我都说不出来话
ta đã không nói được nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爹爹找到我时 | diē diē zhǎo dào wǒ shí | Khi cha tìm thấy ta, |
| 2▶ | 我都说不出来话 | wǒ dōu shuō bù chū lái huà | ta đã không nói được nữa. |
| 3 | 后来爹爹才给我做了这个竹哨 | hòu lái diē diē cái gěi wǒ zuò le zhè ge zhú shào | Sau đó cha mới làm cho ta cái còi tre này. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















