Cách dùng "我可听到你们的脚步声啦" (wǒ kě tīng dào nǐ men de jiǎo bù shēng la) trong hội thoại tiếng Trung
我可听到你们的脚步声啦
Nghe thấy tiếng bước chân của muội rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
33:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在这儿呀 | zài zhè ér ya | Ở đây này. |
| 2▶ | 我可听到你们的脚步声啦 | wǒ kě tīng dào nǐ men de jiǎo bù shēng la | Nghe thấy tiếng bước chân của muội rồi. |
| 3 | 我在这儿 | wǒ zài zhè ér | Ta ở đây. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















