Cách dùng "又倔又傲" (yòu jué yòu ào) trong hội thoại tiếng Trung
又倔又傲
vừa cứng đầu vừa kiêu ngạo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你真是和我那臭徒弟一样啊 | nǐ zhēn shì hé wǒ nà chòu tú dì yī yàng a | Cô đúng là giống hệt đồ đệ hư đốn của ta, |
| 2▶ | 又倔又傲 | yòu jué yòu ào | vừa cứng đầu vừa kiêu ngạo. |
| 3 | 如若你要是没有夫君 | rú ruò nǐ yào shì méi yǒu fū jūn | Nếu cô chưa có phu quân, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 6 of 9)
HSK 2
0:03s
wǔ ān hóu yǐ jīng dài bīng jiǎo le qīng fēng zhàiVũ An hầu đã dẫn binh đi san bằng trại Thanh Phong,

HSK 7
0:03s
suàn shì wèi lín ān zhèn tǎo huí le gōng dàocũng xem như đòi lại công bằng cho trấn Lâm An.

















