Cách dùng "大夫说她的右腿保不住了" (dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
大夫说她的右腿保不住了
Đại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
21:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一时下不来床 | yī shí xià bù lái chuáng | tạm thời chưa xuống giường được. |
| 2▶ | 大夫说她的右腿保不住了 | dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù le | Đại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa. |
| 3 | 她让我告诉你 | tā ràng wǒ gào sù nǐ | Cô ấy bảo ta nói với ngươi, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















