Cách dùng "还有那个陶老头的徒弟啊" (hái yǒu nà ge táo lǎo tóu de tú dì a) trong hội thoại tiếng Trung
还有那个陶老头的徒弟啊
với cả đồ đệ của Lão Đào kia ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
29:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姐的赘婿 | ā jiě de zhuì xù | Phu quân ở rể của tỷ tỷ |
| 2▶ | 还有那个陶老头的徒弟啊 | hái yǒu nà ge táo lǎo tóu de tú dì a | với cả đồ đệ của Lão Đào kia ấy. |
| 3 | 这没你什么事 | zhè méi nǐ shén me shì | Không liên quan đến ngươi, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















