Cách dùng "集合了啊 一人一个东西拿好" (jí hé le a yī rén yí gè dōng xī ná hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
集合了啊 一人一个东西拿好
- Tập hợp rồi. - Mỗi người một cái cầm cho chắc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
8:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都快点 | dōu kuài diǎn | Nhanh lên. |
| 2▶ | 集合了啊 一人一个东西拿好 | jí hé le a yī rén yí gè dōng xī ná hǎo | - Tập hợp rồi. - Mỗi người một cái cầm cho chắc. |
| 3 | 走吧 都出来干活了 | zǒu ba dōu chū lái gàn huó le | - Đi. - Ra ngoài làm việc. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















