Cách dùng "没有体验过这样的感觉了" (méi yǒu tǐ yàn guò zhè yàng de gǎn jué le) trong hội thoại tiếng Trung
没有体验过这样的感觉了
ta chưa từng trải qua cảm giác thế này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
35:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤已经很久 | gū yǐ jīng hěn jiǔ | Đã rất lâu rồi |
| 2▶ | 没有体验过这样的感觉了 | méi yǒu tǐ yàn guò zhè yàng de gǎn jué le | ta chưa từng trải qua cảm giác thế này. |
| 3 | 你演错了 | nǐ yǎn cuò le | Ngươi diễn sai rồi. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















