Cách dùng "你们都给我记住了" (nǐ men dōu gěi wǒ jì zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
你们都给我记住了
Mọi người nhớ cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
24:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别灰心啊 | bié huī xīn a | Đừng nản lòng chứ. |
| 2▶ | 你们都给我记住了 | nǐ men dōu gěi wǒ jì zhù le | Mọi người nhớ cho ta. |
| 3 | 先把这个仇报了 | xiān bǎ zhè ge chóu bào le | Báo thù này trước |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















