Cách dùng "我一个人能掘十箩筐" (wǒ yí gè rén néng jué shí luó kuāng) trong hội thoại tiếng Trung
我一个人能掘十箩筐
Một mình ta đào được mười sọt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
10:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我岂能让一个女流之辈帮我 | wǒ qǐ néng ràng yí gè nǚ liú zhī bèi bāng wǒ | Sao ta để một nữ nhân giúp ta được? |
| 2▶ | 我一个人能掘十箩筐 | wǒ yí gè rén néng jué shí luó kuāng | Một mình ta đào được mười sọt. |
| 3 | 小娘子 | xiǎo niáng zǐ | Tiểu cô nương, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















