Cách dùng "有心爱的女人和孩子" (yǒu xīn ài de nǚ rén hé hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
有心爱的女人和孩子
có nữ nhân mình yêu và con cái
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
33:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也要和大哥一样 | wǒ yě yào hé dà gē yī yàng | ta cũng muốn giống đại ca, |
| 2▶ | 有心爱的女人和孩子 | yǒu xīn ài de nǚ rén hé hái zi | có nữ nhân mình yêu và con cái |
| 3 | 常伴身侧 | cháng bàn shēn cè | sum vầy bên cạnh. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















