Cách dùng "走走走 干活喽" (zǒu zǒu zǒu gàn huó lóu) trong hội thoại tiếng Trung
走走走 干活喽
Đi, đi, đi, làm việc thôi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快点啊 | kuài diǎn a | Mau lên đi. |
| 2▶ | 走走走 干活喽 | zǒu zǒu zǒu gàn huó lóu | Đi, đi, đi, làm việc thôi. |
| 3 | 干活干活 走 | gàn huó gàn huó zǒu | Làm việc, làm việc, đi. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















