Cách dùng "走走走 走了走了走了" (zǒu zǒu zǒu zǒu le zǒu le zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
走走走 走了走了走了
- Đi, đi, đi. - Đi thôi, đi thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
17:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别哭了 走 | bié kū le zǒu | Đừng khóc nữa, đi. |
| 2▶ | 走走走 走了走了走了 | zǒu zǒu zǒu zǒu le zǒu le zǒu le | - Đi, đi, đi. - Đi thôi, đi thôi. |
| 3 | 你们别跑啊 | nǐ men bié pǎo a | Các ngươi đừng chạy chứ. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s


















