Cách dùng "敢让我摔倒 你死定了" (gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnràngshuāidǎo dìngle

Dám để ta ngã là huynh chết chắc.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:20
xiān

Ta trước.

LINE 0239:35
PLAYING SCENE
gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng le

敢让我摔倒 你死定了

Dám để ta ngã là huynh chết chắc.

LINE 0339:49
shèng
tiān
zài
shàng

Trời thiêng trên cao,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp39:35
TMDB ID278275