Cách dùng "敢让我摔倒 你死定了" (gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
敢让我摔倒 你死定了
Dám để ta ngã là huynh chết chắc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
39:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我先 | wǒ xiān | Ta trước. |
| 2▶ | 敢让我摔倒 你死定了 | gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng le | Dám để ta ngã là huynh chết chắc. |
| 3 | 圣天在上 | shèng tiān zài shàng | Trời thiêng trên cao, |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù míng bái le zhuā zhù yòu rú hé ?Vậy ta càng không hiểu nổi. Bắt được thì đã sao?

HSK 5
0:03s
zhè lǐ shì wǎng xī huàn jìng yī qiè dōu gēn wǒ men wú guānNơi này là ảo cảnh quá khứ, chẳng liên quan gì đến chúng ta.

HSK 7
0:03s
wǎng rì zhī shì bù kě zhuī bù kě gǎiChuyện quá khứ không thể níu kéo, không thể đổi thay.















