Cách dùng "枯荣有度" (kū róng yǒu dù) trong hội thoại tiếng Trung

róngyǒu

Có thịnh thì cũng có suy,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
30:10
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1为什么?wèi shén me ?Tại sao?
2枯荣有度kū róng yǒu dùCó thịnh thì cũng có suy,
3生死寻常shēng sǐ xún chángsinh tử là lẽ thường tình.

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 4 of 5)
- 小心 - 怂什么?
HSK 3
0:03s
- xiǎo xīn - sǒng shén me ?- Cẩn thận. - Sợ gì chứ?

现在该把命还给我了吧?
HSK 3
0:03s
xiàn zài gāi bǎ mìng huán gěi wǒ le ba ?giờ đến lúc đền mạng rồi nhỉ.

我听不懂你在说什么
HSK 2
0:03s
wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén meTa không hiểu ngươi đang nói gì.

- 把星石交出来 - 别冲动 把星石给我
HSK 6
0:03s
- bǎ xīng shí jiāo chū lái - bié chōng dòng bǎ xīng shí gěi wǒ- Giao Tinh Thạch ra. - Đừng kích động. Giao Tinh Thạch cho ta,

不然我现在就杀了她 我是让她别冲动
HSK 6
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù shā le tā wǒ shì ràng tā bié chōng dòngbằng không ta giết ả ngay. Ta bảo cô ấy đừng kích động.

别杀他 幻境会乱
HSK 6
0:03s
bié shā tā huàn jìng huì luànChớ giết hắn, ảo cảnh sẽ loạn đấy!

却义无反顾
HSK 4
0:03s
què yì wú fǎn gùnhưng vẫn chẳng tiếc thân mình.

生死寻常
HSK 7
0:03s
shēng sǐ xún chángsinh tử là lẽ thường tình.

发生了什么?
HSK 3
0:03s
fā shēng le shén me ?Chuyện gì đã xảy ra?

你们终于来了
HSK 3
0:03s
nǐ men zhōng yú lái leCuối cùng các ngươi cũng tới.

派给你们的任务 你们完成得很好
HSK 4
0:03s
pài gěi nǐ men de rèn wù nǐ men wán chéng dé hěn hǎoCác ngươi hoàn thành rất tốt nhiệm vụ được giao phó.

侍鳞宗会好好照顾你的
HSK 4
0:03s
shì lín zōng huì hǎo hǎo zhào gù nǐ deThị Lân Tông sẽ chăm sóc tử tế cho ngươi.

武拾光现在在我手里
HSK 2
0:03s
wǔ shí guāng xiàn zài zài wǒ shǒu lǐVõ Thập Quang đang trong tay ta.

他一直把你当作家人
HSK 5
0:03s
tā yì zhí bǎ nǐ dàng zuò jiā rénluôn thầm coi ngài là người thân.

怎么突然 像个小孩子一样哭哭啼啼的?
HSK 3
0:03s
zěn me tū rán xiàng gè xiǎo hái zi yī yàng kū kū tí tí de ?mà tự nhiên lại khóc thút thít như đứa trẻ.

我一定会把拾光救出来
HSK 5
0:03s
wǒ yí dìng huì bǎ shí guāng jiù chū láita sẽ cứu được Thập Quang.

原来师父是为了去救我
HSK 6
0:03s
yuán lái shī fù shì wèi le qù jiù wǒHóa ra sư phụ ra đi để cứu ta.

- 不是做梦 - 你可以掐你自己啊
HSK 7
0:03s
- bú shì zuò mèng - nǐ kě yǐ qiā nǐ zì jǐ a- Không phải nằm mơ. - Cô có thể tự cấu mình mà.

- 我又不傻 - 那我…
HSK 5
0:03s
- wǒ yòu bù shǎ - nà wǒ …- Ta đâu có ngốc. - Vậy ta…

还不意外啊?
HSK 5
0:03s
hái bù yì wài a ?sao không ngạc nhiên cho được.