Cách dùng "明明是你先不老实" (míng míng shì nǐ xiān bù lǎo shí) trong hội thoại tiếng Trung
明明是你先不老实
Rõ ràng là huynh gian dối trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 竟然如此理直气壮 | jìng rán rú cǐ lǐ zhí qì zhuàng | Huynh vẫn nói năng hùng hồn quá nhỉ. |
| 2▶ | 明明是你先不老实 | míng míng shì nǐ xiān bù lǎo shí | Rõ ràng là huynh gian dối trước. |
| 3 | 说 为什么把我香囊里的雄黄倒掉? | shuō wèi shén me bǎ wǒ xiāng náng lǐ de xióng huáng dào diào ? | Nói đi, sao lại đổ hết hùng hoàng trong túi thơm của ta? |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù míng bái le zhuā zhù yòu rú hé ?Vậy ta càng không hiểu nổi. Bắt được thì đã sao?

HSK 5
0:03s
zhè lǐ shì wǎng xī huàn jìng yī qiè dōu gēn wǒ men wú guānNơi này là ảo cảnh quá khứ, chẳng liên quan gì đến chúng ta.

HSK 7
0:03s
wǎng rì zhī shì bù kě zhuī bù kě gǎiChuyện quá khứ không thể níu kéo, không thể đổi thay.

HSK 7
0:03s














