Cách dùng "却义无反顾" (què yì wú fǎn gù) trong hội thoại tiếng Trung
却义无反顾
què yì wú fǎn gù
nhưng vẫn chẳng tiếc thân mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:34
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明知是错 | míng zhī shì cuò | Thiêu thân lao vào lửa, biết rõ là sai |
| 2▶ | 却义无反顾 | què yì wú fǎn gù | nhưng vẫn chẳng tiếc thân mình. |
| 3 | 我亦是如此 | wǒ yì shì rú cǐ | Ta cũng giống như vậy. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái huì háo bù yóu yù dì dǎng zài wǒ miàn qián ma ?cô có còn chắn cho ta không chút do dự không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè tiān shàng yī piàn qī hēi nǎ yǒu yuè liàng ?bầu trời tối đen như mực, lấy đâu ra trăng.

HSK 6
0:03s
nǐ men jiù suàn fěn shēn suì gǔ yě kě yǐ chóng shēngdẫu các cô tan xương nát thịt cũng có thể sống lại.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hòu lái wàng jiě jiě zǒu dào nǎ ér dōu dài zhe wǒVề sau, Vọng tỷ tỷ đi đâu cũng đưa ta theo.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zhī bù jué yòu là xià le xīn de xiōng míngChẳng hay từ lúc nào lại mang thêm ác danh mới.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s