Cách dùng "我不会被退婚了吧?" (wǒ bú huì bèi tuì hūn le ba ?) trong hội thoại tiếng Trung
我不会被退婚了吧?
Đừng bảo mình bị hủy hôn đấy nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:55
děng等
wǒ我
yī一
xià下
“Đợi ta một lát.”
LINE 0238:09
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
huì会
bèi被
tuì退
hūn婚
le了
ba吧
??
“Đừng bảo mình bị hủy hôn đấy nhé.”
LINE 0338:30
shén什
me么
??
“Gì đó?”
Show Information