Cách dùng "我不会被退婚了吧?" (wǒ bú huì bèi tuì hūn le ba ?) trong hội thoại tiếng Trung
我不会被退婚了吧?
Đừng bảo mình bị hủy hôn đấy nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
38:09
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等我一下 | děng wǒ yī xià | Đợi ta một lát. |
| 2▶ | 我不会被退婚了吧? | wǒ bú huì bèi tuì hūn le ba ? | Đừng bảo mình bị hủy hôn đấy nhé. |
| 3 | 什么? | shén me ? | Gì đó? |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù míng bái le zhuā zhù yòu rú hé ?Vậy ta càng không hiểu nổi. Bắt được thì đã sao?

HSK 5
0:03s
zhè lǐ shì wǎng xī huàn jìng yī qiè dōu gēn wǒ men wú guānNơi này là ảo cảnh quá khứ, chẳng liên quan gì đến chúng ta.

HSK 7
0:03s
wǎng rì zhī shì bù kě zhuī bù kě gǎiChuyện quá khứ không thể níu kéo, không thể đổi thay.















