Cách dùng "我听不懂你在说什么" (wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung

tīngdǒngzàishuōshénme

Ta không hiểu ngươi đang nói gì.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:09
yán
luàn

Nói xằng nói bậy.

LINE 0227:11
PLAYING SCENE
tīng
dǒng
zài
shuō
shén
me

Ta không hiểu ngươi đang nói gì.

LINE 0327:15
- bǎ xīng shí jiāo chū lái - bié chōng dòng bǎ xīng shí gěi wǒ

- 把星石交出来 - 别冲动 把星石给我

- Giao Tinh Thạch ra. - Đừng kích động. Giao Tinh Thạch cho ta,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp27:11
TMDB ID278275