Cách dùng "我听不懂你在说什么" (wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我听不懂你在说什么
Ta không hiểu ngươi đang nói gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胡言乱语 | hú yán luàn yǔ | Nói xằng nói bậy. |
| 2▶ | 我听不懂你在说什么 | wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén me | Ta không hiểu ngươi đang nói gì. |
| 3 | - 把星石交出来 - 别冲动 把星石给我 | - bǎ xīng shí jiāo chū lái - bié chōng dòng bǎ xīng shí gěi wǒ | - Giao Tinh Thạch ra. - Đừng kích động. Giao Tinh Thạch cho ta, |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù míng bái le zhuā zhù yòu rú hé ?Vậy ta càng không hiểu nổi. Bắt được thì đã sao?

HSK 5
0:03s
zhè lǐ shì wǎng xī huàn jìng yī qiè dōu gēn wǒ men wú guānNơi này là ảo cảnh quá khứ, chẳng liên quan gì đến chúng ta.

HSK 7
0:03s
wǎng rì zhī shì bù kě zhuī bù kě gǎiChuyện quá khứ không thể níu kéo, không thể đổi thay.















