Cách dùng "- 我又不傻 - 那我…" (- wǒ yòu bù shǎ - nà wǒ …) trong hội thoại tiếng Trung
- 我又不傻 - 那我…
- wǒ yòu bù shǎ - nà wǒ …
- Ta đâu có ngốc. - Vậy ta…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
37:07
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 不是做梦 - 你可以掐你自己啊 | - bú shì zuò mèng - nǐ kě yǐ qiā nǐ zì jǐ a | - Không phải nằm mơ. - Cô có thể tự cấu mình mà. |
| 2▶ | - 我又不傻 - 那我… | - wǒ yòu bù shǎ - nà wǒ … | - Ta đâu có ngốc. - Vậy ta… |
| 3 | 话说 龙神大人穿这婚服 还挺合适呢 | huà shuō lóng shén dà rén chuān zhè hūn fú hái tǐng hé shì ne | Kể ra Long Thần đại nhân mặc bộ hỷ phục này trông cũng hợp đấy chứ. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù míng bái le zhuā zhù yòu rú hé ?Vậy ta càng không hiểu nổi. Bắt được thì đã sao?

HSK 5
0:03s
zhè lǐ shì wǎng xī huàn jìng yī qiè dōu gēn wǒ men wú guānNơi này là ảo cảnh quá khứ, chẳng liên quan gì đến chúng ta.

HSK 7
0:03s
wǎng rì zhī shì bù kě zhuī bù kě gǎiChuyện quá khứ không thể níu kéo, không thể đổi thay.















