Cách dùng "真的有 你总以为我骗你" (zhēn de yǒu nǐ zǒng yǐ wéi wǒ piàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
真的有 你总以为我骗你
Có thật mà. Huynh toàn nghĩ ta nói dối.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
6:41
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我身上真的有香味吗? | wǒ shēn shàng zhēn de yǒu xiāng wèi ma ? | Người ta có mùi hương thật ư? |
| 2▶ | 真的有 你总以为我骗你 | zhēn de yǒu nǐ zǒng yǐ wéi wǒ piàn nǐ | Có thật mà. Huynh toàn nghĩ ta nói dối. |
| 3 | 可能是我的体香吧 | kě néng shì wǒ de tǐ xiāng ba | Chắc là mùi hương cơ thể của ta. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù míng bái le zhuā zhù yòu rú hé ?Vậy ta càng không hiểu nổi. Bắt được thì đã sao?

HSK 5
0:03s
zhè lǐ shì wǎng xī huàn jìng yī qiè dōu gēn wǒ men wú guānNơi này là ảo cảnh quá khứ, chẳng liên quan gì đến chúng ta.

HSK 7
0:03s
wǎng rì zhī shì bù kě zhuī bù kě gǎiChuyện quá khứ không thể níu kéo, không thể đổi thay.

HSK 7
0:03s














