Cách dùng "不然就前功尽弃了" (bù rán jiù qián gōng jìn qì le) trong hội thoại tiếng Trung

ránjiùqiángōngjìnle

nếu không sẽ công cốc hết thảy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
6:21
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1只是这一仗 使不得一点假zhǐ shì zhè yī zhàng shǐ bù dé yì diǎn jiǎCó điều trận chiến này trông phải hoàn toàn chân thật,
2不然就前功尽弃了bù rán jiù qián gōng jìn qì lenếu không sẽ công cốc hết thảy.
3县主xiàn zhǔHuyện chúa.

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
我愿意搭上我这条命
HSK 3
0:03s
wǒ yuàn yì dā shàng wǒ zhè tiáo mìngTa sẵn sàng đánh đổi mạng sống

也许是我还不够努力吧
HSK 4
0:03s
yě xǔ shì wǒ hái bù gòu nǔ lì baCó lẽ do ta vẫn chưa đủ cố gắng,

没法让那人付出代价
HSK 6
0:03s
méi fǎ ràng nà rén fù chū dài jiàkhông thể khiến kẻ đó phải trả giá.

那我就再努力一些好了
HSK 3
0:03s
nà wǒ jiù zài nǔ lì yī xiē hǎo leVậy ta sẽ nỗ lực thêm chút nữa.

我也会再努力一点
HSK 3
0:03s
wǒ yě huì zài nǔ lì yì diǎnTa cũng nỗ lực thêm chút nữa.