Cách dùng "但他也没有阻拦你查下去" (dàn tā yě méi yǒu zǔ lán nǐ chá xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
但他也没有阻拦你查下去
Nhưng người không ngăn nàng điều tra tiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
40:49
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 分明知道害死我全家的人是谁 他为何不说? | fēn míng zhī dào hài sǐ wǒ quán jiā de rén shì shuí tā wèi hé bù shuō ? | người thừa biết kẻ hại chết cả nhà ta là ai, sao người không nói? |
| 2▶ | 但他也没有阻拦你查下去 | dàn tā yě méi yǒu zǔ lán nǐ chá xià qù | Nhưng người không ngăn nàng điều tra tiếp. |
| 3 | 很多事情 | hěn duō shì qíng | Rất nhiều chuyện |




