Cách dùng "好啊 好啊" (hǎo a hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoa hǎoa

Hay lắm. Hay lắm.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:12
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就不是端王了jiù bú shì duān wáng lekhông phải là Đoan vương.
2好啊 好啊hǎo a hǎo aHay lắm. Hay lắm.
3中元节已经过去这么久了zhōng yuán jié yǐ jīng guò qù zhè me jiǔ leRằm tháng Bảy đã qua lâu như vậy rồi

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
我愿意搭上我这条命
HSK 3
0:03s
wǒ yuàn yì dā shàng wǒ zhè tiáo mìngTa sẵn sàng đánh đổi mạng sống

也许是我还不够努力吧
HSK 4
0:03s
yě xǔ shì wǒ hái bù gòu nǔ lì baCó lẽ do ta vẫn chưa đủ cố gắng,

没法让那人付出代价
HSK 6
0:03s
méi fǎ ràng nà rén fù chū dài jiàkhông thể khiến kẻ đó phải trả giá.

那我就再努力一些好了
HSK 3
0:03s
nà wǒ jiù zài nǔ lì yī xiē hǎo leVậy ta sẽ nỗ lực thêm chút nữa.

我也会再努力一点
HSK 3
0:03s
wǒ yě huì zài nǔ lì yì diǎnTa cũng nỗ lực thêm chút nữa.