Cách dùng "好啊 好啊" (hǎo a hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
好啊 好啊
Hay lắm. Hay lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:12
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就不是端王了 | jiù bú shì duān wáng le | không phải là Đoan vương. |
| 2▶ | 好啊 好啊 | hǎo a hǎo a | Hay lắm. Hay lắm. |
| 3 | 中元节已经过去这么久了 | zhōng yuán jié yǐ jīng guò qù zhè me jiǔ le | Rằm tháng Bảy đã qua lâu như vậy rồi |




