Cách dùng "- 老奴这就派人去查 - 罢了" (- lǎo nú zhè jiù pài rén qù chá - bà le) trong hội thoại tiếng Trung
- 老奴这就派人去查 - 罢了
Lão nô sẽ phái người đi điều tra ngay. Thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:20
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 外面还有鬼在蹦跶 | wài miàn hái yǒu guǐ zài bèng da | mà bên ngoài vẫn còn ma quỷ tác quái. |
| 2▶ | - 老奴这就派人去查 - 罢了 | - lǎo nú zhè jiù pài rén qù chá - bà le | Lão nô sẽ phái người đi điều tra ngay. Thôi. |
| 3 | 那孩子筹谋多年 把自己的命都赌上了 | nà hái zi chóu móu duō nián bǎ zì jǐ de mìng dōu dǔ shàng le | Con bé đó chuẩn bị nhiều năm, mang cả mạng sống của mình ra cược, |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s
fù qīn fàng xīn jiù suàn wǒ yíng qǔ le xiàn zhǔPhụ thân yên tâm, cho dù con cưới huyện chúa,

HSK 2
0:03s
dà xǐ de shì qíng shuō zhè xiē gàn shén me ?Đang bàn chuyện vui, nói mấy cái đó làm gì.

HSK 7
0:03s
zhè yàng jì zhèng shì yě bú huì ràng páng rén shuō tā de xián huàNhư vậy vừa đàng hoàng, vừa không bị ai bàn tán.

HSK 7
0:03s
nǐ yào xiàng rén jiā bǎ nǐ de xīn yì shuō qīng chǔcon phải nói rõ tấm lòng của mình với người ta.

HSK 4
0:03s
mǔ qīn jiào yù dé shì shì hái ér xiǎng dé bù gòu zhōu quánMẫu thân dạy rất phải, con nghĩ chưa chu toàn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tài shǐ chéng shì zài tóng wǒ jiǎng rào kǒu lìng ?Thái sử thừa đang chơi vè đọc nhịu với ta ư?

HSK 6
0:03s
zhè shì wǒ zuì bù yuàn yì xiàng shèng shàng qiú qǔ nǐ de shí kèđây là thời điểm ta không muốn xin ban hôn nhất.

HSK 6
0:03s
wǒ yuàn jǐn wǒ suǒ néng qù pèi dé shàng nǐta sẽ dốc hết sức để trở nên xứng đôi với nàng.

HSK 7
0:03s
wǒ yě yuàn yì huō chū mìng qù zhèng míng wǒ de xīn yìta sẵn sàng liều mạng để chứng minh tấm lòng của ta.

HSK 3
0:03s







