Cách dùng "- 老奴这就派人去查 - 罢了" (- lǎo nú zhè jiù pài rén qù chá - bà le) trong hội thoại tiếng Trung

-- lǎozhèjiùpàirénchá -- le

Lão nô sẽ phái người đi điều tra ngay. Thôi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:20
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1外面还有鬼在蹦跶wài miàn hái yǒu guǐ zài bèng damà bên ngoài vẫn còn ma quỷ tác quái.
2- 老奴这就派人去查 - 罢了- lǎo nú zhè jiù pài rén qù chá - bà leLão nô sẽ phái người đi điều tra ngay. Thôi.
3那孩子筹谋多年 把自己的命都赌上了nà hái zi chóu móu duō nián bǎ zì jǐ de mìng dōu dǔ shàng leCon bé đó chuẩn bị nhiều năm, mang cả mạng sống của mình ra cược,

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
我愿意搭上我这条命
HSK 3
0:03s
wǒ yuàn yì dā shàng wǒ zhè tiáo mìngTa sẵn sàng đánh đổi mạng sống

也许是我还不够努力吧
HSK 4
0:03s
yě xǔ shì wǒ hái bù gòu nǔ lì baCó lẽ do ta vẫn chưa đủ cố gắng,

没法让那人付出代价
HSK 6
0:03s
méi fǎ ràng nà rén fù chū dài jiàkhông thể khiến kẻ đó phải trả giá.

那我就再努力一些好了
HSK 3
0:03s
nà wǒ jiù zài nǔ lì yī xiē hǎo leVậy ta sẽ nỗ lực thêm chút nữa.

我也会再努力一点
HSK 3
0:03s
wǒ yě huì zài nǔ lì yì diǎnTa cũng nỗ lực thêm chút nữa.