Cách dùng "- 老奴这就派人去查 - 罢了" (- lǎo nú zhè jiù pài rén qù chá - bà le) trong hội thoại tiếng Trung
- 老奴这就派人去查 - 罢了
Lão nô sẽ phái người đi điều tra ngay. Thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:20
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 外面还有鬼在蹦跶 | wài miàn hái yǒu guǐ zài bèng da | mà bên ngoài vẫn còn ma quỷ tác quái. |
| 2▶ | - 老奴这就派人去查 - 罢了 | - lǎo nú zhè jiù pài rén qù chá - bà le | Lão nô sẽ phái người đi điều tra ngay. Thôi. |
| 3 | 那孩子筹谋多年 把自己的命都赌上了 | nà hái zi chóu móu duō nián bǎ zì jǐ de mìng dōu dǔ shàng le | Con bé đó chuẩn bị nhiều năm, mang cả mạng sống của mình ra cược, |




