Cách dùng "没法让那人付出代价" (méi fǎ ràng nà rén fù chū dài jià) trong hội thoại tiếng Trung
没法让那人付出代价
không thể khiến kẻ đó phải trả giá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
42:27
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也许是我还不够努力吧 | yě xǔ shì wǒ hái bù gòu nǔ lì ba | Có lẽ do ta vẫn chưa đủ cố gắng, |
| 2▶ | 没法让那人付出代价 | méi fǎ ràng nà rén fù chū dài jià | không thể khiến kẻ đó phải trả giá. |
| 3 | 那我就再努力一些好了 | nà wǒ jiù zài nǔ lì yī xiē hǎo le | Vậy ta sẽ nỗ lực thêm chút nữa. |




