Cách dùng "那我就再努力一些好了" (nà wǒ jiù zài nǔ lì yī xiē hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就再努力一些好了
Vậy ta sẽ nỗ lực thêm chút nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
42:32
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没法让那人付出代价 | méi fǎ ràng nà rén fù chū dài jià | không thể khiến kẻ đó phải trả giá. |
| 2▶ | 那我就再努力一些好了 | nà wǒ jiù zài nǔ lì yī xiē hǎo le | Vậy ta sẽ nỗ lực thêm chút nữa. |
| 3 | 我也会再努力一点 | wǒ yě huì zài nǔ lì yì diǎn | Ta cũng nỗ lực thêm chút nữa. |




