Cách dùng "他心知肚明" (tā xīn zhī dù míng) trong hội thoại tiếng Trung
他心知肚明
Trong lòng người biết rõ,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
41:28
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是害死我全家的凶手 | jiù shì hài sǐ wǒ quán jiā de xiōng shǒu | chính là hung thủ hại cả nhà ta. |
| 2▶ | 他心知肚明 | tā xīn zhī dù míng | Trong lòng người biết rõ, |
| 3 | 却无动于衷 | què wú dòng yú zhōng | nhưng vẫn thờ ơ vô cảm. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
fù qīn fàng xīn jiù suàn wǒ yíng qǔ le xiàn zhǔPhụ thân yên tâm, cho dù con cưới huyện chúa,

HSK 2
0:03s
dà xǐ de shì qíng shuō zhè xiē gàn shén me ?Đang bàn chuyện vui, nói mấy cái đó làm gì.

HSK 7
0:03s
zhè yàng jì zhèng shì yě bú huì ràng páng rén shuō tā de xián huàNhư vậy vừa đàng hoàng, vừa không bị ai bàn tán.

HSK 7
0:03s
nǐ yào xiàng rén jiā bǎ nǐ de xīn yì shuō qīng chǔcon phải nói rõ tấm lòng của mình với người ta.

HSK 4
0:03s
mǔ qīn jiào yù dé shì shì hái ér xiǎng dé bù gòu zhōu quánMẫu thân dạy rất phải, con nghĩ chưa chu toàn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tài shǐ chéng shì zài tóng wǒ jiǎng rào kǒu lìng ?Thái sử thừa đang chơi vè đọc nhịu với ta ư?

HSK 6
0:03s
zhè shì wǒ zuì bù yuàn yì xiàng shèng shàng qiú qǔ nǐ de shí kèđây là thời điểm ta không muốn xin ban hôn nhất.

HSK 6
0:03s
wǒ yuàn jǐn wǒ suǒ néng qù pèi dé shàng nǐta sẽ dốc hết sức để trở nên xứng đôi với nàng.

HSK 7
0:03s
wǒ yě yuàn yì huō chū mìng qù zhèng míng wǒ de xīn yìta sẵn sàng liều mạng để chứng minh tấm lòng của ta.







