Cách dùng "我命硬 死不了" (wǒ mìng yìng sǐ bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我命硬 死不了
ta sống dai lắm, không chết được đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
26:34
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我说过 | wǒ shuō guò | Ta đã nói rồi, |
| 2▶ | 我命硬 死不了 | wǒ mìng yìng sǐ bù liǎo | ta sống dai lắm, không chết được đâu. |
| 3 | 你是命好 有那么多人都为你拼命呢 | nǐ shì mìng hǎo yǒu nà me duō rén dōu wèi nǐ pīn mìng ne | Người tốt số thì có, được bao nhiêu người liều mạng giúp đỡ. |




