Cách dùng "我偷偷告诉你啊" (wǒ tōu tōu gào sù nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
我偷偷告诉你啊
Ta lén nói với người nhé,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
25:43
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你猜 太史丞向圣上求了什么赏赐? | nǐ cāi tài shǐ chéng xiàng shèng shàng qiú le shén me shǎng cì ? | người đoán xem, thái sử thừa xin Thánh thượng ban thưởng cái gì? |
| 2▶ | 我偷偷告诉你啊 | wǒ tōu tōu gào sù nǐ a | Ta lén nói với người nhé, |
| 3 | 你要假装不知道 | nǐ yào jiǎ zhuāng bù zhī dào | người phải vờ không biết đấy. |




