Cách dùng "我已经搭上整条命" (wǒ yǐ jīng dā shàng zhěng tiáo mìng) trong hội thoại tiếng Trung
我已经搭上整条命
Ta đã đánh cược cả cái mạng này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
41:18
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们就自己去找 | wǒ men jiù zì jǐ qù zhǎo | thì chúng ta tự đi tìm. |
| 2▶ | 我已经搭上整条命 | wǒ yǐ jīng dā shàng zhěng tiáo mìng | Ta đã đánh cược cả cái mạng này |
| 3 | 向他证明 15年前 派去传信之人 | xiàng tā zhèng míng 15 nián qián pài qù chuán xìn zhī rén | để chứng minh cho người thấy kẻ truyền tin 15 năm trước |




