Cách dùng "想了这个蠢办法" (xiǎng le zhè ge chǔn bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
想了这个蠢办法
nghĩ ra cách ngốc nghếch này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
35:34
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以我才自作聪明地 | suǒ yǐ wǒ cái zì zuò cōng míng dì | Nên ta mới tự tung tự tác, |
| 2▶ | 想了这个蠢办法 | xiǎng le zhè ge chǔn bàn fǎ | nghĩ ra cách ngốc nghếch này. |
| 3 | 但如此之后 | dàn rú cǐ zhī hòu | Nhưng sau đó, |




