Cách dùng "你吃口东西睡一会 好" (nǐ chī kǒu dōng xī shuì yī huì hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你吃口东西睡一会 好
nǐ chī kǒu dōng xī shuì yī huì hǎo
Cậu ăn chút gì rồi ngủ một lát đi. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
9:50
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 你吃口东西睡一会 好 | nǐ chī kǒu dōng xī shuì yī huì hǎo | Cậu ăn chút gì rồi ngủ một lát đi. Vâng. |
| 3 | 吃饭吧 | chī fàn ba | Ăn cơm đi. |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cái xiě bù wán ne nǐ nǐ xiě dé bù wán nǐ xiě bù wánCậu mới không viết xong ấy. Cậu không viết xong được. Cậu viết không xong.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta là bạn bè mãi mãi. Cả đời này cũng không thay đổi.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ qué le jiù shì nǐ tān le qù nǎ lǐ wǒ yě bèi zhe nǐĐừng nói là cậu bị què, cho dù cậu bị liệt, đi đâu tớ cũng cõng cậu đi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dào yào kàn kàn lǎo lín shì bú shì hái gǎn dòng nǐTớ muốn xem lão Lâm có còn dám động đến cậu không.

HSK 6
0:03s
zhè shì wǒ cóng wǒ yé yé jiā tōu de gěi nǐCái này tớ trộm ở nhà ông nội tớ đấy. Cho cậu này.