Cách dùng "瘸子瘸子瘸子" (qué zi qué zi qué zi) trong hội thoại tiếng Trung
瘸子瘸子瘸子
qué zi qué zi qué zi
Đồ què, đồ què, đồ què.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
1:01
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 死瘸子 | sǐ qué zi | Đồ què chết tiệt. |
| 2▶ | 瘸子瘸子瘸子 | qué zi qué zi qué zi | Đồ què, đồ què, đồ què. |
| 3 | 啊 啊 疼疼 你轻点轻点轻点 现在怕疼 | a a téng téng nǐ qīng diǎn qīng diǎn qīng diǎn xiàn zài pà téng | A! A! Đau, đau. Cậu nhẹ tay một chút đi. Bây giờ thì sợ đau à? |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cái xiě bù wán ne nǐ nǐ xiě dé bù wán nǐ xiě bù wánCậu mới không viết xong ấy. Cậu không viết xong được. Cậu viết không xong.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta là bạn bè mãi mãi. Cả đời này cũng không thay đổi.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ qué le jiù shì nǐ tān le qù nǎ lǐ wǒ yě bèi zhe nǐĐừng nói là cậu bị què, cho dù cậu bị liệt, đi đâu tớ cũng cõng cậu đi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dào yào kàn kàn lǎo lín shì bú shì hái gǎn dòng nǐTớ muốn xem lão Lâm có còn dám động đến cậu không.

HSK 6
0:03s
zhè shì wǒ cóng wǒ yé yé jiā tōu de gěi nǐCái này tớ trộm ở nhà ông nội tớ đấy. Cho cậu này.

HSK 4
0:03s
yǐ hòu bù guǎn wǒ men shuí luò dān de shí hòu yù dào le wēi xiǎnSau này bất kể là ai trong chúng ta, lúc đi một mình mà gặp nguy hiểm,