Cách dùng "瘸子瘸子瘸子" (qué zi qué zi qué zi) trong hội thoại tiếng Trung

quéziquéziquézi

Đồ què, đồ què, đồ què.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:58
qué
zi

Đồ què chết tiệt.

LINE 0201:01
PLAYING SCENE
qué
zi
qué
zi
qué
zi

Đồ què, đồ què, đồ què.

LINE 0301:10
a a téng téng nǐ qīng diǎn qīng diǎn qīng diǎn xiàn zài pà téng

啊 啊 疼疼 你轻点轻点轻点 现在怕疼

A! A! Đau, đau. Cậu nhẹ tay một chút đi. Bây giờ thì sợ đau à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp01:01
TMDB ID289723