Cách dùng "瘸子瘸子瘸子" (qué zi qué zi qué zi) trong hội thoại tiếng Trung
瘸子瘸子瘸子
Đồ què, đồ què, đồ què.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:58
sǐ死
qué瘸
zi子
“Đồ què chết tiệt.”
LINE 0201:01
PLAYING SCENEqué瘸
zi子
qué瘸
zi子
qué瘸
zi子
“Đồ què, đồ què, đồ què.”
LINE 0301:10
a a téng téng nǐ qīng diǎn qīng diǎn qīng diǎn xiàn zài pà téng
啊 啊 疼疼 你轻点轻点轻点 现在怕疼
“A! A! Đau, đau. Cậu nhẹ tay một chút đi. Bây giờ thì sợ đau à?”
Show Information