Cách dùng "往哪儿跑 回来给我" (wǎng nǎ ér pǎo huí lái gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
往哪儿跑 回来给我
wǎng nǎ ér pǎo huí lái gěi wǒ
Chạy đi đâu hả? Quay lại đây cho tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
0:16
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跑什么跑 狗小子 | pǎo shén me pǎo gǒu xiǎo zi | Chạy cái gì mà chạy. Thằng nhóc con này. |
| 2▶ | 往哪儿跑 回来给我 | wǎng nǎ ér pǎo huí lái gěi wǒ | Chạy đi đâu hả? Quay lại đây cho tôi. |
| 3 | 赶紧给我回来 | gǎn jǐn gěi wǒ huí lái | Mau quay lại đây cho tôi. |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cái xiě bù wán ne nǐ nǐ xiě dé bù wán nǐ xiě bù wánCậu mới không viết xong ấy. Cậu không viết xong được. Cậu viết không xong.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta là bạn bè mãi mãi. Cả đời này cũng không thay đổi.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ qué le jiù shì nǐ tān le qù nǎ lǐ wǒ yě bèi zhe nǐĐừng nói là cậu bị què, cho dù cậu bị liệt, đi đâu tớ cũng cõng cậu đi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dào yào kàn kàn lǎo lín shì bú shì hái gǎn dòng nǐTớ muốn xem lão Lâm có còn dám động đến cậu không.

HSK 6
0:03s
zhè shì wǒ cóng wǒ yé yé jiā tōu de gěi nǐCái này tớ trộm ở nhà ông nội tớ đấy. Cho cậu này.

HSK 4
0:03s
yǐ hòu bù guǎn wǒ men shuí luò dān de shí hòu yù dào le wēi xiǎnSau này bất kể là ai trong chúng ta, lúc đi một mình mà gặp nguy hiểm,