Cách dùng "把你战场上那点事帮你编圆了" (bǎ nǐ zhàn chǎng shàng nà diǎn shì bāng nǐ biān yuán le) trong hội thoại tiếng Trung
把你战场上那点事帮你编圆了
giúp cậu lấp liếm ổn thỏa chuyện trên chiến trường.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:50
sūn huái yì zhè ge rén zuì huì kàn fēng xiàng dào shí hòu tā zì rán jiù huì
孙怀义这个人最会看风向 到时候他自然就会
“Tôn Hoài Nghĩa là kẻ giỏi xem chiều gió nhất. Đến lúc đó, tự nhiên ông ta sẽ”
LINE 0208:53
PLAYING SCENEbǎ把
nǐ你
zhàn战
chǎng场
shàng上
nà那
diǎn点
shì事
bāng帮
nǐ你
biān编
yuán圆
le了
“giúp cậu lấp liếm ổn thỏa chuyện trên chiến trường.”
LINE 0308:56
nà shí hòu nǐ shì yào gēn tā xiū fù guān xì
那时候 你是要跟他修复关系
“Lúc đó, cậu muốn hòa giải với ông ta,”
Show Information