Cách dùng "别跟他置气 狗东西 狗东西 狗奴才" (bié gēn tā zhì qì gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu nú cái) trong hội thoại tiếng Trung
别跟他置气 狗东西 狗东西 狗奴才
Đừng chấp nhặt với hắn. Đồ chó! Đồ chó! Đồ nô tài!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:45
tā gèng tīng bù dǒng bié gēn tā zhì qì a nú cái gǒu nú cái
他更听不懂 别跟他置气啊 奴才 狗奴才
“ông ấy lại càng không hiểu. Đừng chấp nhặt với hắn làm gì. Nô tài! Đồ chó nô tài!”
LINE 0223:48
PLAYING SCENEbié gēn tā zhì qì gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu nú cái
别跟他置气 狗东西 狗东西 狗奴才
“Đừng chấp nhặt với hắn. Đồ chó! Đồ chó! Đồ nô tài!”
LINE 0323:52
tuì退
hòu后
“Lùi lại!”
Show Information