Cách dùng "哥 我先走了 不想拖累你了" (gē wǒ xiān zǒu le bù xiǎng tuō lěi nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

xiānzǒule xiǎngtuōlěile

Anh, em đi trước đây. Em không muốn làm liên lụy anh nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:10
néng
děng
huì
er

Không thể đợi tôi một lát được à?

LINE 0241:18
PLAYING SCENE
gē wǒ xiān zǒu le bù xiǎng tuō lěi nǐ le

哥 我先走了 不想拖累你了

Anh, em đi trước đây. Em không muốn làm liên lụy anh nữa.

LINE 0341:25
nǐ bú shì hùn dàn ma wǒ bù bǎ nǐ dài huí qù

你不是混蛋吗 我不把你带回去

Em ngốc à? Anh không đưa em về.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp41:18
TMDB ID289624